Sự nghiệp và danh hiệu Mory Diaw
25/26
30
0
6.8
1
1
0
66.7
7
24/25
11
0
6.4
0
1
0
63.2
2
23/24
30
0
6.9
0
3
0
71.9
5
22/23
37
0
6.8
0
0
0
71.5
10
21/22
27
0
6.6
0
4
0
64.3
2
20/21
34
0
6.8
0
3
0
70.6
8
2026
2
0
6.5
0
0
0
100.0
1
2026
2
0
6.5
0
0
0
57.1
1
2026
World Championship - Vòng loại
1
0
-
0
0
0
-
-
2023
1
0
6.4
0
0
0
50.0
0